Chào mừng quý vị đến với website của Võ Thị Hoa Phượng
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên phải.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên phải, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên phải.
bang diemGVBM

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: suu tam
Người gửi: Võ Thị Hoa Phượng (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:20' 02-10-2009
Dung lượng: 282.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: suu tam
Người gửi: Võ Thị Hoa Phượng (trang riêng)
Ngày gửi: 12h:20' 02-10-2009
Dung lượng: 282.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS HÙNG VƯƠNG NĂM HỌC : 2008-2009 NĂM HỌC : 2008-2009
BẢNG ĐIỂM HKI MÔN: Thể Dục Lớp: 9A1 BẢNG ĐIỂM HKII MÔN: Thể Dục Lớp: 9A1
SS: 0 Nữ: 10 DT: 5 GVBM: SS: 0 Nữ: 10 DT: 5 GVBM: 0
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Nữ DT ĐIỂM HỌC KỲ I "XL
k1" Ghi Chú ĐIỂM HỌC KỲ II "XL
hk2" "ĐTBm
CN" XLCN
ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkI" ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkII" Nữ xếp loại cuối năm "XL
CN" Nữ xếp loại HKI "XL
k1" Nữ xếp loại HKII "XL
k2" Xếp loại DT HKI Nữ DT xếp loại HKI Xếp loại DT cuối năm Nữ DT xếp loại CN
Nữ x 5 5.0 TB 8 8.0 Giỏi 7.0 Khá Kh K TB TB G G TB TB Kh Kh
x 6.5 6.5 Khá 6 6.0 TB 6.2 TB TB K TB Kh TB
Nữ 3.5 3.5 Yếu 5.7 5.7 TB 5.0 TB TB TB Y Y TB TB
Nữ x 3.4 3.4 Kém 5.7 5.7 TB 4.9 Yếu Y Y k K TB TB k k Y Y
Nữ 5 5.0 TB 7.5 7.5 Khá 6.7 Khá Kh K TB TB Kh K
Nữ x 8 8.0 Giỏi G G
x 8 8.0 Giỏi G
Nữ 8 8.0 Giỏi G G
Nữ 3.1 3.1 Kém k K
Nữ 9 9.0 Giỏi G G
8 8.0 Giỏi G
Nữ 8 8.0 Giỏi 4 4.0 Yếu 5.3 TB TB TB G G Y Y
9 9.0 Giỏi G
7 7.0 Khá 9 9.0 Giỏi 8.3 Giỏi G K G
Nữ 9 9.0 Giỏi 10 10.0 Giỏi 9.7 Giỏi G G G G G G
9 9.0 Giỏi G
BẢNG ĐIỂM HKI MÔN: Thể Dục Lớp: 9A1 BẢNG ĐIỂM HKII MÔN: Thể Dục Lớp: 9A1
SS: 0 Nữ: 10 DT: 5 GVBM: SS: 0 Nữ: 10 DT: 5 GVBM: 0
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Nữ DT ĐIỂM HỌC KỲ I "XL
k1" Ghi Chú ĐIỂM HỌC KỲ II "XL
hk2" "ĐTBm
CN" XLCN
ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkI" ĐKT-TX(HS1) ĐKT-ĐKỳ(HS2) HS3 "ĐTBm
hkII" Nữ xếp loại cuối năm "XL
CN" Nữ xếp loại HKI "XL
k1" Nữ xếp loại HKII "XL
k2" Xếp loại DT HKI Nữ DT xếp loại HKI Xếp loại DT cuối năm Nữ DT xếp loại CN
Nữ x 5 5.0 TB 8 8.0 Giỏi 7.0 Khá Kh K TB TB G G TB TB Kh Kh
x 6.5 6.5 Khá 6 6.0 TB 6.2 TB TB K TB Kh TB
Nữ 3.5 3.5 Yếu 5.7 5.7 TB 5.0 TB TB TB Y Y TB TB
Nữ x 3.4 3.4 Kém 5.7 5.7 TB 4.9 Yếu Y Y k K TB TB k k Y Y
Nữ 5 5.0 TB 7.5 7.5 Khá 6.7 Khá Kh K TB TB Kh K
Nữ x 8 8.0 Giỏi G G
x 8 8.0 Giỏi G
Nữ 8 8.0 Giỏi G G
Nữ 3.1 3.1 Kém k K
Nữ 9 9.0 Giỏi G G
8 8.0 Giỏi G
Nữ 8 8.0 Giỏi 4 4.0 Yếu 5.3 TB TB TB G G Y Y
9 9.0 Giỏi G
7 7.0 Khá 9 9.0 Giỏi 8.3 Giỏi G K G
Nữ 9 9.0 Giỏi 10 10.0 Giỏi 9.7 Giỏi G G G G G G
9 9.0 Giỏi G
 
Hanoi Time







Các ý kiến mới nhất